Thông số cơ bản của động cơ Kubota V3800DI-T-E3B như sau:
Số lượng xi lanh: 4 xi lanh
Đường kính x hành trình: 100x120mm
Độ dịch chuyển: 3.769L
Phương pháp đốt: E-CDIS (phun trực tiếp)
Phương pháp tăng áp: với bộ tăng áp (Turbo sạc)
Tổng công suất đầu ra: 74kW (100,6PS) @ 2600rpm
Dung tích dầu bôi trơn: 13,2L
Dung tích nước làm mát: 4.9L
Kích thước: dài x rộng x cao 745.0x549.0x794.0mm
Trọng lượng: 288kg
Nhiên liệu: Diesel
Chất bôi trơn: Phân loại API 10W-30, loại CD trở lên
Công suất đầu ra của bộ khởi động: {{0}}.0kW
Mẫu và thông số khác của động cơ dòng Kubota V3800:
V3800DI-E3B: Tổng công suất đầu ra là 61,6kW (83,8PS) @2400rpm và 68,6kW (93,3PS) @2700rpm
Khu vực ứng dụng và thông tin bảo trì động cơ Kubota V3800 series:
Động cơ dòng Kubota V3800 được sử dụng rộng rãi trong nhiều thiết bị cơ khí khác nhau, chẳng hạn như máy phát điện, máy xây dựng, v.v. Sách hướng dẫn bảo trì nêu chi tiết về cấu trúc cơ khí, thông tin sửa chữa và bảo trì của động cơ và có thể áp dụng cho V3800DI-E2B và V3800DI-T- Mô hình động cơ E2B
Ưu điểm sản phẩm
Công suất mạnh mẽ: Động cơ Kubota được sản xuất với công nghệ tiên tiến, có công suất và mô-men xoắn cao, có thể đáp ứng các nhu cầu vận hành khác nhau của máy đào.
Tiết kiệm nhiên liệu: Động cơ Kubota tiết kiệm nhiên liệu và ít tiếng ồn, có thể cải thiện hiệu suất kinh tế của máy đào.
Lượng khí thải thấp: Động cơ Kubota được trang bị công nghệ tăng áp và làm mát khí nạp tiên tiến, giúp hiệu suất động cơ ổn định và đáng tin cậy hơn, đồng thời có lượng khí thải thấp và ít tác động đến môi trường.
Bảo trì dễ dàng: Động cơ Kubota dễ bảo trì, có tỷ lệ hỏng hóc thấp và có tuổi thọ dài.
Chú phổ biến: Động Cơ Diesel Kubota V3800,Động Cơ Diesel Kubota














